Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Đại từ代词
rén*men人

Nghĩa tiếng Việt

Mọi người, người ta

Âm Hán Việt

nhân môn

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Đại từ代词

Dùng để chỉ chung một nhóm người không xác định, thường làm chủ ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

Âm Hán Việt

nhân môn

Từng chữ

  • 人nhânngười
  • 们mônbọn, các, chúng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 人们都说他是个好医生。Rénmen dōu shuō tā shì ge hǎo yīshēng. thanh 2
  • 节日里,人们都外出游玩。Jiérì lǐ, rénmen dōu wàichū yóuwán. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.