Từ vựng tiếng Trung
tā*men

Nghĩa tiếng Việt

họ (nữ)

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (người)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '她' gồm bộ '女' chỉ phụ nữ và phần '也'.
  • Chữ '们' gồm bộ '人' chỉ người và phần '门', chỉ nhóm hoặc số nhiều.

她们 có nghĩa là 'họ' hoặc 'các cô ấy', dùng để chỉ nhóm phụ nữ.

Từ ghép thông dụng

cô ấy

他们tāmen

họ (nam hoặc hỗn hợp)

de

của cô ấy