Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐại từ ngôi thứ 2 số nhiều thân mật. Dùng cho nhóm người đang nói chuyện. Cách nói lịch sự hơn 是 您们 (nhưng ít dùng).
Câu ví dụ
- 你们好!
Chào các bạn!
- 你们是哪国人?
Các bạn người nước nào?
- 你们去不去?
Các bạn có đi không?
- 我想和你们一起去
Tôi muốn đi cùng các bạn
Kết hợp thường gặp
- 你们好
chào các bạn
- 你们家
nhà các bạn/gia đình các bạn
- 你们大家
các bạn tất cả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.