Từ vựng tiếng Trung
men们
Nghĩa tiếng Việt
hậu tố tạo số nhiều cho đại từ/người
1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:0 轻
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 亻 (người)
5 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
otherChỉ dùng cho đại từ chỉ người (我, 你, 他, 她). Không dùng với danh từ vật (sai: 桌子们). Trong văn viết trang trọng, dùng 各位/诸位 thay vì thêm 们. 我们 có thể là 'chúng tôi' (loại người nghe) hoặc 'chúng ta' (bao gồm người nghe) tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 我们是中国人
Chúng tôi là người Trung Quốc
- 你们好
Chào các bạn
- 他们在学习
Họ đang học
- 老师们
các thầy cô (ít dùng, ưa dùng 各位老师)
- 孩子们
đứa trẻ (số nhiều, văn thơ)
Kết hợp thường gặp
- 我们
chúng tôi
- 你们
các bạn
- 他们
họ
- 我们
chúng ta (bao gồm người nghe)
Từ khác chứa "们"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.