Từ vựng tiếng Trung
tā*men

Nghĩa tiếng Việt

chúng

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

5 nét

Bộ: (người)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '它' có bộ '宀' (mái nhà) và phần bên dưới là chữ '也', tạo thành ý nghĩa một thứ gì đó dưới mái nhà, thường chỉ đồ vật hoặc con vật.
  • Chữ '们' có bộ nhân đứng '亻' và chữ '门' nghĩa là 'cửa', thường được dùng để chỉ số nhiều của người hoặc vật.

'它们' được sử dụng để chỉ những vật hoặc con vật số nhiều.

Từ ghép thông dụng

nó (dùng cho vật, con vật)

它们tāmen

chúng (dùng cho vật, con vật số nhiều)

动物dòngwù

động vật