Từ vựng tiếng Trung
nǐ你
Nghĩa tiếng Việt
bạn
1 chữ7 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
你
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ 'nhân đứng' (亻) biểu thị về con người.
- Bên phải là chữ '尔' thường dùng trong các chữ liên quan đến sự sở hữu hoặc cá nhân.
→ Chữ '你' có nghĩa là 'bạn' hay 'ngươi', dùng để chỉ người khác trong giao tiếp.
Từ ghép thông dụng
你好
xin chào
你们
các bạn
你的
của bạn