Từ vựng tiếng Trung
nà*xiē那
些
Nghĩa tiếng Việt
những cái đó
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
那
Bộ: 阝 (gò đất)
6 nét
些
Bộ: 二 (số hai)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '那' bao gồm bộ '阝' (gò đất) và các nét tạo thành phần còn lại của chữ, thường được dùng để chỉ một vị trí hoặc nơi nào đó.
- Chữ '些' bao gồm bộ '二' (số hai) và phần còn lại của chữ, thường chỉ số lượng nhỏ hoặc không xác định.
→ Tổng hợp lại, '那些' có nghĩa là 'những cái đó' hoặc 'những thứ đó' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một nhóm đối tượng ở xa hoặc đã được nhắc tới trước đó.
Từ ghép thông dụng
那些人
những người đó
那些东西
những thứ đó
哪些
những cái nào