Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

cây cỏ um tùm

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荟 không có phân tích thành phần rõ ràng từ Wiktionary. Có bộ 艹 (thảo — cỏ/thực vật) nhưng cấu trúc đầy đủ không được xác nhận học thuật. Dùng với nghĩa sum họp, tụ hội, cây cỏ um tùm; thường gặp trong 荟萃 (hội tụ tinh hoa).

Hán-Việt: hội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hội": cỏ cây (艹) hội (hội) tụ rậm rạp — 荟萃 là tinh hoa hội tụ, tài năng sum vầy từ khắp nơi.

Gương Hán-Việt

hội — trong tiếng Việt: 荟萃 (hội tụy) là từ Hán-Việt chỉ sự tập hợp tinh hoa, nhân tài.

Mở khoá kiến thức

Biết 荟 giúp hiểu 荟萃 (hội tụy/hội tụ tinh hoa) — từ hay dùng trong văn học, diễn thuyết và tên sự kiện.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荟 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng cho 荟. Glyph tiểu triện xác nhận. 荟 có nghĩa cây cỏ tươi tốt um tùm (văn ngữ) và hội tụ (phổ biến hơn). Từ quan trọng: 荟萃 (hội tụ tinh hoa — người tài từ khắp nơi tụ họp). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里荟萃了全国最优秀的人才。Zhèlǐ huìcuì le quánguó zuì yōuxiù de réncái. thanh 4

    Nơi đây hội tụ những nhân tài xuất sắc nhất cả nước.

  • 博物馆里荟萃了各地的文物。Bówùguǎn lǐ huìcuì le gèdì de wénwù. thanh 2

    Bảo tàng hội tụ cổ vật từ khắp nơi.

  • 这本书荟萃了古今名篇。Zhè běn shū huìcuì le gǔjīn míngpiān. thanh 4

    Cuốn sách này tập hợp những bài văn nổi tiếng xưa và nay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng trong 荟萃, dễ nhầm vai trò hai chữ

  • cùng âm huì/hội, nghĩa gần (hội tụ, tổng hợp)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.