Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ, đi với tân ngữ như mẫu vật, dữ liệu, thông tin
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thải tập
Từng chữ
- 采thảihái, ngắt; chọn nhặt
- 集tậptập (sách); tụ hợp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa采集 thường dùng trong ngữ cảnh thu thập mẫu vật, dữ liệu, hoặc sản phẩm tự nhiên như mật ong, cây thuốc.
Câu ví dụ
- 采集标本
Thu thập mẫu vật
- 采集数据
Thu thập dữ liệu
- 我们去采集植物
Chúng ta đi thu thập cây cỏ
Kết hợp thường gặp
- 采集样本
thu thập mẫu
- 数据采集
thu thập dữ liệu
- 采集蜂蜜
thu mật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.