Từ vựng tiếng Trung
cǎi*kuàng

Nghĩa tiếng Việt

Khai thác khoáng sản, khai mỏ — quá trình lấy quặng hoặc khoáng vật từ lòng đất.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thu hái)

8 nét

Bộ: (đá)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, luật pháp, môi trường; 采矿 là ly hợp từ — có thể tách thêm trạng ngữ hoặc tân ngữ vào giữa.

Câu ví dụ

  • 这个地区自古以来就从事采矿业。Zhège dìqū zìgǔ yǐlái jiù cóngshì cǎikuàng yè. thanh 4

    Vùng này từ xưa đã làm nghề khai khoáng.

  • 采矿工人在地下工作,非常危险。Cǎikuàng gōngrén zài dìxià gōngzuò, fēicháng wēixiǎn. thanh 3

    Công nhân khai mỏ làm việc dưới lòng đất, rất nguy hiểm.

  • 非法采矿破坏了当地的生态环境。Fēifǎ cǎikuàng pòhuàile dāngdì de shēngtài huánjìng. thanh 1

    Khai khoáng trái phép đã phá hoại môi trường sinh thái địa phương.

  • 随着技术进步,采矿效率大幅提高。Suízhe jìshù jìnbù, cǎikuàng xiàolǜ dàfú tígāo. thanh 2

    Cùng với tiến bộ kỹ thuật, hiệu suất khai mỏ tăng lên đáng kể.

Kết hợp thường gặp

  • 采矿业cǎikuàng yè thanh 3

    ngành khai khoáng

  • 采矿权cǎikuàng quán thanh 3

    quyền khai khoáng

  • 非法采矿fēifǎ cǎikuàng thanh 1

    khai khoáng trái phép

  • 采矿设备cǎikuàng shèbèi thanh 3

    thiết bị khai mỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.