Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, luật pháp, môi trường; 采矿 là ly hợp từ — có thể tách thêm trạng ngữ hoặc tân ngữ vào giữa.
Câu ví dụ
- 这个地区自古以来就从事采矿业。
Vùng này từ xưa đã làm nghề khai khoáng.
- 采矿工人在地下工作,非常危险。
Công nhân khai mỏ làm việc dưới lòng đất, rất nguy hiểm.
- 非法采矿破坏了当地的生态环境。
Khai khoáng trái phép đã phá hoại môi trường sinh thái địa phương.
- 随着技术进步,采矿效率大幅提高。
Cùng với tiến bộ kỹ thuật, hiệu suất khai mỏ tăng lên đáng kể.
Kết hợp thường gặp
- 采矿业
ngành khai khoáng
- 采矿权
quyền khai khoáng
- 非法采矿
khai khoáng trái phép
- 采矿设备
thiết bị khai mỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.