Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác như công trình, dự án
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủy lợi
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 政府投入了大量资金建设水利工程。
Chính phủ đã đầu tư một lượng vốn lớn để xây dựng các công trình thủy lợi.
- 完善的水利设施能够有效预防旱涝灾害。
Hệ thống thủy lợi hoàn thiện có thể phòng chống thiên tai hạn hán và lũ lụt một cách hiệu quả.
- 农业的发展离不开水利建设的支持。
Sự phát triển của nông nghiệp không thể tách rời sự hỗ trợ từ việc xây dựng thủy lợi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.