Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cây trồng, đứng sau các động từ như 种植 (gieo trồng), 收割 (thu hoạch)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủy đạo
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 稻đạolúa nước, lúa gié
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa水稻 chỉ cây lúa (Oryza sativa) trồng ruộng nước; 大米 (dàmǐ) là gạo trắng đã xay, 稻谷 (dàogǔ) là thóc chưa xay.
Câu ví dụ
- 中国南方大量种植水稻。
Miền Nam Trung Quốc trồng lúa nước rất nhiều.
- 水稻需要大量的水才能生长。
Lúa nước cần nhiều nước mới có thể sinh trưởng được.
- 今年水稻获得了大丰收。
Năm nay lúa nước được mùa bội thu.
- 农民们开始插水稻秧苗。
Người nông dân bắt đầu cấy mạ lúa nước.
Kết hợp thường gặp
- 种植水稻
trồng lúa nước
- 水稻产量
sản lượng lúa
- 水稻田
ruộng lúa nước
- 水稻丰收
lúa nước được mùa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.