Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhổ biến trong ngành giải trí (ca nhạc, phim ảnh, thể thao). Nghĩa gốc mang tính tổng quát (bước vào nghề), nhưng hiện dùng chủ yếu với nghĩa ra mắt công chúng lần đầu.
Câu ví dụ
- 她十八岁出道,成为歌手
Cô ấy ra mắt năm 18 tuổi, trở thành ca sĩ
- 这位演员出道已经十年了
Diễn viên này đã ra mắt được mười năm rồi
- 他刚出道,还不太有名
Anh ấy mới ra mắt, chưa nổi tiếng lắm
- 出道即巅峰是许多偶像的梦想
Ra mắt đã đỉnh cao là giấc mơ của nhiều thần tượng
Kết hợp thường gặp
- 出道时间
thời điểm ra mắt
- 出道即巅峰
ra mắt đã đỉnh (câu lưu hành trong fandom)
- 新出道
mới ra mắt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.