Từ vựng tiếng Trung
chū*dào出
道
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu sự nghiệp
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 山 (núi)
5 nét
道
Bộ: 辶 (bước đi)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '出' gồm hai phần '山' (núi), biểu thị hành động leo ra, đi ra khỏi.
- Chữ '道' bao gồm bộ '辶' (bước đi) và chữ '首' (đầu), tượng trưng cho con đường hoặc phương pháp.
→ Kết hợp lại, '出道' có nghĩa là đi ra đường, bắt đầu sự nghiệp.
Từ ghép thông dụng
出发
khởi hành
出门
ra ngoài
道理
đạo lý, lý do