Từ vựng tiếng Trung
kè*yùn

Nghĩa tiếng Việt

vận chuyển hành khách

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ vận chuyển hành khách. Dùng trong giao thông, vận tải.

Câu ví dụ

  • 客运量大Kèyùnliàng dà thanh 4

    Lượng hành khách vận chuyển lớn

  • 铁路客运Tiělù kèyùn thanh 3

    Vận chuyển hành khách đường sắt

  • 客运站Kèyùnzhàn thanh 4

    Trạm vận chuyển hành khách

Kết hợp thường gặp

  • 客运量 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.