Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 遭遇 hoặc 摆脱
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ách vận
Từng chữ
- 厄áchkhốn ách; hẹp
- 运vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về vận mệnh xấu, tai họa xảy ra với người.
Câu ví dụ
- 他逃不过厄运
Hắn không thể thoát khỏi số phận xấu
- 这场厄运改变了他的生活
Tai họa này đã thay đổi cuộc sống của hắn
- 摆脱厄运
Thoát khỏi tai họa
Kết hợp thường gặp
- 遭受厄运
chịu tai họa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.