Từ vựng tiếng Trung
huò*yùn

Nghĩa tiếng Việt

vận tải hàng hóa

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

8 nét

Bộ: (đi, chuyển động)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

货运 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 货运公司huòyùn gōngsī thanh 4

    Công ty vận chuyển hàng

  • 航空货运hángkōng huòyùn thanh 2

    Vận chuyển hàng không

  • 办理货运bànlǐ huòyùn thanh 4

    Xử lý vận chuyển hàng

Kết hợp thường gặp

  • 空运kōngyùn thanh 1

    Vận chuyển hàng không

  • 海运hǎiyùn thanh 3

    Vận chuyển hàng biển

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.