Từ vựng tiếng Trung
háng*yùn

Nghĩa tiếng Việt

vận tải đường biển/đường thủy

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thuyền)

10 nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ ngành giao thông vận tải, chỉ vận chuyển đường thủy/biển.

Câu ví dụ

  • 航运业很重要Hángyùn yè hěn zhòngyào thanh 2

    Ngành vận tải đường biển rất quan trọng

  • 国际航运发达Guójì hángyùn fādá thanh 2

    Vận tải quốc tế phát triển

  • 这家公司做航运Zhè jiā gōngsī zuò hángyùn thanh 4

    Công ty này làm vận tải đường biển

  • 航运路线很长Hángyùn lùxiàn hěn cháng thanh 2

    Tuyến vận tải đường biển rất dài

Kết hợp thường gặp

  • 国际航运guójì hángyùn thanh 2

    vận tải quốc tế

  • 航运业hängyùn yè thanh 4

    ngành vận tải

  • 航运公司hängyùn gōngsī thanh 4

    công ty vận tải

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.