Từ vựng tiếng Trung
chē*xiāng车
厢
Nghĩa tiếng Việt
toa tàu
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
车
Bộ: 车 (xe)
4 nét
厢
Bộ: 厂 (nhà xưởng)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 车: thể hiện phương tiện hoặc sự di chuyển, với 4 nét đơn giản biểu thị hình ảnh tối giản của một chiếc xe.
- 厢: bên trái là bộ '厂' chỉ nhà xưởng, bên phải là bộ '相' mang ý nghĩa về đối diện hoặc song song, tổng thể tạo thành hình ảnh của một khoang hoặc phòng trong nhà xưởng hoặc xe.
→ Xe và khoang xe, biểu thị sự kết hợp của phương tiện và không gian chứa đựng hoặc ngăn cách.
Từ ghép thông dụng
火车
tàu hỏa
汽车
xe hơi
车厢
toa xe, khoang xe