Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ biển số xe hoặc giấy phép hoạt động của phương tiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bài chiếu
Từng chữ
- 牌bàicái biển yết thị; thẻ bài; cỗ bài (chơi)
- 照chiếuchiếu, soi, rọi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa牌照 thường dùng cho biển số xe và giấy phép hành nghề; tại Hồng Kông và Đài Loan dùng phổ biến hơn đại lục, ở đại lục thường dùng 车牌 cho biển số xe.
Câu ví dụ
- 他的车牌照是京A开头的
Biển số xe của anh ấy bắt đầu bằng Kinh A
- 这辆车没有牌照,被警察拦住了
Xe này không có biển số nên bị cảnh sát chặn lại
- 营业牌照需要每年更新
Giấy phép kinh doanh cần gia hạn hàng năm
- 他申请了出租车牌照
Anh ấy đã nộp đơn xin giấy phép taxi
Kết hợp thường gặp
- 车牌照
biển số xe
- 营业牌照
giấy phép kinh doanh
- 驾驶牌照
bằng lái xe
- 申请牌照
xin cấp giấy phép
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.