Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật cơ khí và ngành xe; 轴 cũng dùng rộng hơn để chỉ bất kỳ trục quay nào.
Câu ví dụ
- 车轴断裂导致事故发生。
Trục xe bị gãy dẫn đến tai nạn.
- 机械师检查了车轴的磨损情况。
Thợ cơ khí kiểm tra tình trạng mài mòn của trục xe.
- 这辆卡车的车轴承受很大压力。
Trục xe của chiếc xe tải này chịu áp lực rất lớn.
- 定期润滑车轴可以延长使用寿命。
Bôi trơn trục xe định kỳ có thể kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Kết hợp thường gặp
- 车轴断裂
trục xe gãy
- 前车轴
trục xe trước
- 车轴承重
trục xe chịu tải
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.