Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ bộ phận kỹ thuật, thường dùng trong cơ khí hoặc mô tả cấu tạo xe
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xa trục
Từng chữ
- 车xacái xe
- 轴trụccái trục xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật cơ khí và ngành xe; 轴 cũng dùng rộng hơn để chỉ bất kỳ trục quay nào.
Câu ví dụ
- 车轴断裂导致事故发生。
Trục xe bị gãy dẫn đến tai nạn.
- 机械师检查了车轴的磨损情况。
Thợ cơ khí kiểm tra tình trạng mài mòn của trục xe.
- 这辆卡车的车轴承受很大压力。
Trục xe của chiếc xe tải này chịu áp lực rất lớn.
- 定期润滑车轴可以延长使用寿命。
Bôi trơn trục xe định kỳ có thể kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Kết hợp thường gặp
- 车轴断裂
trục xe gãy
- 前车轴
trục xe trước
- 车轴承重
trục xe chịu tải
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.