Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa折腾 là từ khẩu ngữ mang sắc thái phàn nàn, chỉ sự mệt mỏi do bị làm tới làm lui. Thường gặp trong hội thoại hàng ngày, không dùng văn viết chính thức.
Câu ví dụ
- 他折腾了一夜才睡着
Anh ấy trằn trọc cả đêm mới ngủ được
- 别再折腾了,快做决定吧
Thôi đừng lăn lộn nữa, mau quyết định đi
- 这次搬家把大家折腾坏了
Lần chuyển nhà này làm mọi người mệt nhoài
- 孩子生病,父母被折腾得精疲力竭
Con ốm, cha mẹ bị hành hạ đến kiệt sức
Kết hợp thường gặp
- 瞎折腾
quẩn quanh vô ích
- 折腾人
hành hạ người khác
- 折腾来折腾去
lăn qua lăn lại mãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.