Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
guò*jìng

Nghĩa tiếng Việt

qua biên giới, đi qua lãnh thổ

Âm Hán Việt

quá cảnh

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi lại)

6 nét

Bộ: (đất)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ địa điểm hoặc làm định ngữ cho các danh từ liên quan đến thủ tục

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quá cảnh

Từng chữ

  • quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
  • cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 外国人过境需要签证Wàiguórén guòjìng xūyào qiānzhèng thanh 4

    Người nước ngoài qua biên giới cần visa

  • 飞机过境加油Fēijī guòjìng jiāyóu thanh 1

    Máy bay qua lãnh thổ để tiếp nhiên liệu

  • 货物过境检查Huòwù guòjìng jiǎnchá thanh 4

    Kiểm tra hàng hóa quá cảnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.