Từ vựng tiếng Trung
piāo飘
Nghĩa tiếng Việt
bay lượn trong không khí
1 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 风 (gió)
15 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordTừ vựng HSK 5: bay lượn trong không khí
Câu ví dụ
- 这是飘
Đây là bay lượn trong không khí
- 我喜欢飘
Tôi thích 飘
- 有飘
Có 飘
- 没有飘
Không có 飘
Kết hợp thường gặp
- 很飘
很 飘
- 非常飘
非常 飘
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.