Nghĩa tiếng Việt
thổi (gió); bay nhẹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
飘 là dạng giản thể của 飄 — hình thanh: 票 (Phiếu, biểu âm) + 风 (Phong, biểu nghĩa: gió); chữ hình thanh. Gió thổi cuốn, gốc nghĩa 'bay, phất phơ, cuốn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /piāo/bay lượn trong không khí
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: phiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiêu": 票 (vé) + 风 (gió) — tờ vé bay theo gió, đúng nghĩa 'bay nhẹ, phất phơ' trong 飘, 飘扬, 飘动.
Gương Hán-Việt
'phiêu' trong 'phiêu lưu', 'phiêu bạt', 'phiêu diêu'
Mở khoá kiến thức
Nắm 飘 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 飘, 飘扬.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 飘 là giản thể của 飄 — hình thanh: 風/风 (gió, biểu nghĩa) + 票 (Phiếu, biểu âm). Nghĩa gốc 'gió thổi cuốn, vật bay nhẹ trong gió' (飘扬, 飘动, 飘浮). Mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'phất phơ, lưu lạc' (飘泊).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 国旗在风中飘扬。
Lá cờ tung bay trong gió.
- 雪花从天上飘下来。
Bông tuyết bay từ trên trời xuống.
- 她的头发随风飘动。
Tóc cô ấy bay theo gió.
- 气球飘向天空。
Quả bóng bay bay lên trời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.