Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính năng chống trộm như 防盗系统 (hệ thống chống trộm)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phòng đạo
Từng chữ
- 防phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
- 盗đạoăm trộm, ăm cắp; kẻ trộm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh bảo vệ tài sản, an ninh gia đình hoặc cơ quan. Thường đi kèm với các thiết bị bảo mật như cửa, khóa, hệ thống báo động.
Câu ví dụ
- 请锁好门窗,注意防盗。
Xin hãy đóng khóa cửa nẻo kỹ càng, chú ý chống trộm.
- 这个防盗门很结实。
Cửa chống trộm này rất chắc chắn.
- 安装防盗系统是必要的。
Lắp đặt hệ thống chống trộm là cần thiết.
Kết hợp thường gặp
- 防盗门
- 防盗锁
- 防盗报警器
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.