Từ vựng tiếng Trung
chàn*dǒu

Nghĩa tiếng Việt

rung, run rẩy

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

19 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 颤: Kết hợp của bộ '页' (trang giấy, đầu) và các thành phần khác để tạo ra ý nghĩa rung động hoặc run rẩy của đầu.
  • 抖: Kết hợp của bộ '扌' (tay) chỉ hành động và phần còn lại để thể hiện sự run rẩy hoặc rung động của tay.

Tổng thể, 颤抖 mang ý nghĩa rung rẩy hoặc run rẩy của cơ thể.

Từ ghép thông dụng

chàndǒu

run rẩy

chànyīn

âm rung

shǒudǒu

tay run