Từ vựng tiếng Trung
chàn*dǒu

Nghĩa tiếng Việt

chiến đẩu — run rẩy, rung chuyển (vì sợ hãi, lạnh, xúc động mạnh)

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

19 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

颤抖 có thể do lạnh, sợ hãi, hoặc xúc động mạnh. 发抖 (phát đẩu) đồng nghĩa nhưng thông tục hơn; 颤抖 văn học hơn, thường gặp trong văn xuôi miêu tả.

Câu ví dụ

  • 他因为恐惧而全身颤抖。Tā yīnwèi kǒngjù ér quánshēn chàndǒu. thanh 1

    Anh ấy run rẩy toàn thân vì sợ hãi.

  • 她激动得声音都颤抖了。Tā jīdòng de shēngyīn dōu chàndǒu le. thanh 1

    Cô ấy xúc động đến mức giọng nói cũng run rẩy.

  • 寒风中,老人的双手不停地颤抖。Hánfēng zhōng, lǎorén de shuānɡ shǒu bù tíng de chàndǒu. thanh 2

    Trong gió lạnh, đôi tay của cụ già không ngừng run rẩy.

  • 一听到这个消息,她就开始颤抖。Yī tīng dào zhège xiāoxi, tā jiù kāishǐ chàndǒu. thanh 1

    Vừa nghe tin này, cô ấy đã bắt đầu run rẩy.

Kết hợp thường gặp

  • 全身颤抖quánshēn chàndǒu thanh 2

    run rẩy toàn thân

  • 颤抖的声音chàndǒu de shēngyīn thanh 4

    giọng nói run rẩy

  • 忍不住颤抖rěn bu zhù chàndǒu thanh 3

    không nhịn được run rẩy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.