Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa颤抖 có thể do lạnh, sợ hãi, hoặc xúc động mạnh. 发抖 (phát đẩu) đồng nghĩa nhưng thông tục hơn; 颤抖 văn học hơn, thường gặp trong văn xuôi miêu tả.
Câu ví dụ
- 他因为恐惧而全身颤抖。
Anh ấy run rẩy toàn thân vì sợ hãi.
- 她激动得声音都颤抖了。
Cô ấy xúc động đến mức giọng nói cũng run rẩy.
- 寒风中,老人的双手不停地颤抖。
Trong gió lạnh, đôi tay của cụ già không ngừng run rẩy.
- 一听到这个消息,她就开始颤抖。
Vừa nghe tin này, cô ấy đã bắt đầu run rẩy.
Kết hợp thường gặp
- 全身颤抖
run rẩy toàn thân
- 颤抖的声音
giọng nói run rẩy
- 忍不住颤抖
không nhịn được run rẩy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.