Từ vựng tiếng Trung
dì*dao

Nghĩa tiếng Việt

đích thực

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (đi)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 地: Chữ 地 có bộ 土 (đất), biểu thị ý nghĩa liên quan đến mặt đất hoặc địa lý.
  • 道: Chữ 道 gồm bộ 辶 (đi) và chữ 首 (đầu), thể hiện ý nghĩa về con đường hay đạo lý.

地道: Mang ý nghĩa ban đầu là 'đường hầm', nhưng cũng được sử dụng để chỉ điều gì đó 'chính gốc' hoặc 'đúng điệu'.

Từ ghép thông dụng

地道dìdào

đường hầm; chính gốc

地面dìmiàn

mặt đất

知道zhīdào

biết