Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi là tính từ dùng để khen ngôn ngữ, món ăn hoặc tính cách rất chuẩn và chính gốc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa đạo
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đích thực
Câu ví dụ
- 他能说一口非常流利且地道的英语。
Anh ấy có thể nói một giọng tiếng Anh rất trôi chảy và chuẩn.
- 这家餐馆的四川菜味道非常地道。
Hương vị món ăn Tứ Xuyên của nhà hàng này rất đúng điệu.
- 他这个人做事爽快,为人很地道。
Con người anh ấy làm việc sảng khoái, cư xử rất tử tế.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.