Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ kết quả sau động từ để chỉ trạng thái vật thể đã tiếp đất hoặc dự án được triển khai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lạc địa
Từng chữ
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: vật rơi xuống đất, máy bay đáp. Nghĩa bóng: chính sách, dự án được thực hiện.
Câu ví dụ
- 飞机落地
Máy bay đáp xuống
- 政策落地
Chính sách được thực hiện
- 项目落地生根
Dự án được thực hiện và bén rễ
- 想法落地
Ý tưởng được thực hiện
- 安全落地
đáp xuống an toàn
Kết hợp thường gặp
- 落地生根
bén rễ nơi đất mới; dự án được thực hiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.