Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: lát đường. Nghĩa bóng: dọn đường, tạo điều kiện cho điều gì đó.
Câu ví dụ
- 工人们正在铺路
Công nhân đang lát đường
- 为成功铺路
Dọn đường cho thành công
- 我们要为下一代铺路
Chúng ta cần dọn đường cho thế hệ sau
Kết hợp thường gặp
- 铺路工程
Công việc lát đường
- 铺路石
Đá lát đường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.