Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng buôn bán; giường, phản
Âm Hán Việt
phô, phố
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 12 nét
铺 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 甫 (Phủ, biểu âm). Giản thể của 鋪. Chữ hình thanh: 钅 chỉ vật liệu hoặc đồ vật liên quan kim loại; 甫 cho âm. Nghĩa gốc là trải ra, trải rộng; cũng chỉ cửa hàng, sạp hàng (chỗ bày biện hàng hoá).
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ giường nằm hoặc cửa hàng kinh doanh nhỏ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pū/trải ra
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phô, phố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phô": kim loại (钅) trải rộng ra (甫 = phủ) — 铺 là trải ra, lát (đường gạch); cũng là cửa hàng phô bày hàng hoá.
Gương Hán-Việt
phô trong "phô bày", "cửa phô", "phô trương"
Mở khoá kiến thức
Biết 铺 (phô) mở khoá: 铺路 (phô lộ – lát đường), 商铺 (thương phô – cửa hàng), 铺张 (phô trương – phô trương, phung phí), 铺开 (phô khai – trải rộng ra).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铺 là dạng giản thể của 鋪. Nguyên hình 鋪 là chữ hình thanh (psc): 金/钅 (kim loại) biểu nghĩa — ban đầu liên quan đến vật dụng bằng kim loại trải rộng; 甫 biểu âm. Nghĩa mở rộng: trải ra, lát đường; và cửa hàng, sạp (nơi bày hàng). chưa có nguồn học thuật cho giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工人们在铺路。
Công nhân đang lát đường.
- 这条街上有很多商铺。
Trên phố này có rất nhiều cửa hàng.
- 婚礼不要太铺张浪费。
Đám cưới đừng quá phô trương lãng phí.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.