Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giao thông đường bộ; 快车道 (làn nhanh) và 慢车道 (làn chậm) là các biến thể hay gặp.
Câu ví dụ
- 请保持在自己的车道内行驶。
Hãy giữ xe trong làn đường của mình khi di chuyển.
- 这条路有四个车道。
Con đường này có bốn làn xe.
- 他违规变换车道被罚款。
Anh ta bị phạt tiền vì chuyển làn đường trái phép.
- 左侧车道用于超车。
Làn đường bên trái dùng để vượt xe.
Kết hợp thường gặp
- 快车道
làn xe nhanh
- 慢车道
làn xe chậm
- 变换车道
chuyển làn đường
- 专用车道
làn đường dành riêng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.