Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm các từ chỉ số lượng như 单车道 hoặc 双车道 để chỉ số làn đường
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xa đạo
Từng chữ
- 车xacái xe
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giao thông đường bộ; 快车道 (làn nhanh) và 慢车道 (làn chậm) là các biến thể hay gặp.
Câu ví dụ
- 请保持在自己的车道内行驶。
Hãy giữ xe trong làn đường của mình khi di chuyển.
- 这条路有四个车道。
Con đường này có bốn làn xe.
- 他违规变换车道被罚款。
Anh ta bị phạt tiền vì chuyển làn đường trái phép.
- 左侧车道用于超车。
Làn đường bên trái dùng để vượt xe.
Kết hợp thường gặp
- 快车道
làn xe nhanh
- 慢车道
làn xe chậm
- 变换车道
chuyển làn đường
- 专用车道
làn đường dành riêng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.