Từ vựng tiếng Trung
chē*dào

Nghĩa tiếng Việt

Xa đạo — làn đường, phần đường dành cho xe lưu thông theo một hướng.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

4 nét

Bộ: (bước chân)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong giao thông đường bộ; 快车道 (làn nhanh) và 慢车道 (làn chậm) là các biến thể hay gặp.

Câu ví dụ

  • 请保持在自己的车道内行驶。Qǐng bǎochí zài zìjǐ de chēdào nèi xíngshǐ. thanh 3

    Hãy giữ xe trong làn đường của mình khi di chuyển.

  • 这条路有四个车道。Zhè tiáo lù yǒu sì gè chēdào. thanh 4

    Con đường này có bốn làn xe.

  • 他违规变换车道被罚款。Tā wéiguī biànhuàn chēdào bèi fákuǎn. thanh 1

    Anh ta bị phạt tiền vì chuyển làn đường trái phép.

  • 左侧车道用于超车。Zuǒ cè chēdào yòng yú chāochē. thanh 3

    Làn đường bên trái dùng để vượt xe.

Kết hợp thường gặp

  • 快车道kuài chēdào thanh 4

    làn xe nhanh

  • 慢车道màn chēdào thanh 4

    làn xe chậm

  • 变换车道biànhuàn chēdào thanh 4

    chuyển làn đường

  • 专用车道zhuānyòng chēdào thanh 1

    làn đường dành riêng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.