Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ khoảng cách địa lý cụ thể cần vượt qua, kết hợp với các tính từ như 遥远 (xa xôi)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lộ trình
Từng chữ
- 路lộđường đi
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ khoảng cách/độ dài đường đi, thường dùng khi hỏi tính thời gian di chuyển.
Câu ví dụ
- 还有多少路程?
Còn bao nhiêu đường?
- 这段路程很远
Đoạn đường này rất xa
- 回家的路程需要两小时
Lộ trình về nhà cần hai tiếng
- 计算路程和时间
Tính toán khoảng cách và thời gian
Kết hợp thường gặp
- 路程时间
thời gian lộ trình
- 长途路程
lộ trình đường dài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.