Từ vựng tiếng Trung
chū*fā*diǎn

Nghĩa tiếng Việt

điểm xuất phát,出发点

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp)

5 nét

Bộ: (lại, bàn tay)

5 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

danh từ

Điểm xuất phát hoặc nền tảng.

Câu ví dụ

  • 我们的出发点是好的。Wǒmen de chūfǎdiǎn shì hǎo de. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 出发点好 thanh 5
  • 从出发点 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.