Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiến trường
Từng chữ
- 进tiếnđi lên, tiến lên
- 场trườngvùng; cái sân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc vào sân vận động, hội trường, rạp chiếu phim, v.v. '进场费' là phí vào cửa.
Câu ví dụ
- 比赛即将开始,请观众进场
Trận đấu sắp bắt đầu, mời khán giả vào sân
- 球员开始进场
Cầu thủ bắt đầu vào sân
- 进场费
Phí vào cửa
- 音乐会在八点进场
Nhạc hội vào chỗ lúc 8 giờ
- 车辆禁止进场
Cấm xe vào bãi
Kết hợp thường gặp
- 开始进场
bắt đầu vào sân
- 观众进场
khán giả vào sân
- 球员进场
cầu thủ vào sân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.