Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm động từ thường mang tân ngữ là hàng hóa nhập khẩu, khi làm danh từ chỉ lối đi vào
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiến khẩu
Từng chữ
- 进tiếnđi lên, tiến lên
- 口khẩumồm, miệng; cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐa nghĩa: (1) Trong thương mại: nhập khẩu hàng hóa. (2) Trong giao thông: lối vào, cửa vào. Cần phân biệt ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Câu ví dụ
- 中国从很多国家进口商品
Trung Quốc nhập khẩu hàng hóa từ rất nhiều quốc gia
- 这个产品的进口关税很高
Thuế nhập khẩu của sản phẩm này rất cao
- 请走这边进口
Vui lòng đi lối vào này
- 我们要减少进口依赖
Chúng ta cần giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu
Kết hợp thường gặp
- 进口商品
hàng nhập khẩu
- 进口关税
thuế nhập khẩu
- 进口贸易
thương mại nhập khẩu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.