Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực sản xuất, mua bán ô tô để phân loại các dòng xe khác nhau
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xa hình
Từng chữ
- 车xacái xe
- 型hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngành ô tô; 车型 chỉ thiết kế/model cụ thể, khác 车款 (phiên bản) hay 品牌 (thương hiệu).
Câu ví dụ
- 这款车型非常受年轻人欢迎。
Mẫu xe này rất được người trẻ ưa thích.
- 新发布的车型配备了更多科技功能。
Mẫu xe mới ra mắt được trang bị nhiều tính năng công nghệ hơn.
- 这家品牌推出了多种车型供选择。
Thương hiệu này ra mắt nhiều mẫu xe để lựa chọn.
- 我打算换一辆新车型。
Tôi định đổi sang một mẫu xe mới.
Kết hợp thường gặp
- 新车型
mẫu xe mới
- 主流车型
mẫu xe chủ lưu
- 车型选择
lựa chọn mẫu xe
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.