Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngành ô tô; 车型 chỉ thiết kế/model cụ thể, khác 车款 (phiên bản) hay 品牌 (thương hiệu).
Câu ví dụ
- 这款车型非常受年轻人欢迎。
Mẫu xe này rất được người trẻ ưa thích.
- 新发布的车型配备了更多科技功能。
Mẫu xe mới ra mắt được trang bị nhiều tính năng công nghệ hơn.
- 这家品牌推出了多种车型供选择。
Thương hiệu này ra mắt nhiều mẫu xe để lựa chọn.
- 我打算换一辆新车型。
Tôi định đổi sang một mẫu xe mới.
Kết hợp thường gặp
- 新车型
mẫu xe mới
- 主流车型
mẫu xe chủ lưu
- 车型选择
lựa chọn mẫu xe
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.