Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa长相 chủ yếu chỉ khuôn mặt và đặc điểm đầu; khác với 外表 (ngoại biểu — toàn bộ vẻ ngoài kể cả dáng người).
Câu ví dụ
- 她的长相很像她妈妈。
Diện mạo của cô ấy rất giống mẹ.
- 他长相普通,但性格很好。
Anh ấy ngoại hình bình thường nhưng tính cách rất tốt.
- 警察根据目击者描述的长相来寻找嫌疑人。
Cảnh sát tìm nghi phạm dựa theo diện mạo được nhân chứng mô tả.
- 长相漂亮并不是最重要的事情。
Diện mạo đẹp không phải điều quan trọng nhất.
Kết hợp thường gặp
- 长相漂亮
diện mạo đẹp
- 长相普通
ngoại hình bình thường
- 长相相似
diện mạo giống nhau
- 长相端正
diện mạo ngay thẳng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.