Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ và đi kèm với các tính từ miêu tả ngoại hình như 好看 (đẹp)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trưởng tướng
Từng chữ
- 长trưởngto, lớn; đứng đầu
- 相tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa长相 chủ yếu chỉ khuôn mặt và đặc điểm đầu; khác với 外表 (ngoại biểu — toàn bộ vẻ ngoài kể cả dáng người).
Câu ví dụ
- 她的长相很像她妈妈。
Diện mạo của cô ấy rất giống mẹ.
- 他长相普通,但性格很好。
Anh ấy ngoại hình bình thường nhưng tính cách rất tốt.
- 警察根据目击者描述的长相来寻找嫌疑人。
Cảnh sát tìm nghi phạm dựa theo diện mạo được nhân chứng mô tả.
- 长相漂亮并不是最重要的事情。
Diện mạo đẹp không phải điều quan trọng nhất.
Kết hợp thường gặp
- 长相漂亮
diện mạo đẹp
- 长相普通
ngoại hình bình thường
- 长相相似
diện mạo giống nhau
- 长相端正
diện mạo ngay thẳng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.