Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm tính từ miêu tả sắc mặt, làn da hoặc đôi môi khỏe mạnh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hồng nhuận
Từng chữ
- 红hồngmàu hồng, màu đỏ
- 润nhuậnnhuần nhị; thấm ướt; lời, lãi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ hồng hào. Dùng miêu tả sức khỏe, sắc diện.
Câu ví dụ
- 脸色红润
Gò má hồng hào
- 皮肤红润
Da hồng hào
- 红润的脸颊
Gò má hồng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.