Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, miêu tả trạng thái cảm xúc qua ánh mắt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhãn thần
Từng chữ
- 眼nhãncái mắt
- 神thầnthần linh, thánh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa眼神 có hai nghĩa: (1) biểu cảm trong mắt (ánh mắt — phổ biến hơn); (2) thị lực/khả năng quan sát (眼神好 = mắt tốt, tinh tường). Existingmeaning 'biểu cảm trong ánh mắt' đúng cho nghĩa (1).
Câu ví dụ
- 她的眼神充满了温柔和爱意。
Ánh mắt cô ấy tràn đầy sự dịu dàng và tình yêu thương.
- 他用严厉的眼神看着学生。
Anh ấy nhìn học sinh bằng ánh mắt nghiêm khắc.
- 从她的眼神中,我看出了她的不安。
Qua ánh mắt của cô ấy, tôi nhìn ra sự bất an của cô ấy.
- 他的眼神很好,一眼就看出了问题所在。
Anh ấy có con mắt tinh tường, nhìn một cái là thấy ngay vấn đề.
Kết hợp thường gặp
- 眼神交流
giao tiếp bằng mắt
- 温柔的眼神
ánh mắt dịu dàng
- 眼神犀利
ánh mắt sắc bén
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.