Từ vựng tiếng Trung
tì剃
Nghĩa tiếng Việt
cạo
1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
剃
Bộ: 刂 (đao, dao)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '剃' bao gồm bộ đao (刂) chỉ dao, thể hiện hành động sử dụng dao.
- Phần còn lại là chữ '弟' biểu thị âm thanh và đóng góp vào ý nghĩa là hành động tỉa, cắt.
→ Chữ '剃' có nghĩa là cạo, tỉa.
Từ ghép thông dụng
剃刀
dao cạo
剃头
cạo đầu
剃须
cạo râu