Nghĩa tiếng Việt
cắt tóc, cạo trọc
Âm Hán Việt
thế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 刀
- Số nét
- 9 nét
剃 = 弟 (Đệ, biểu âm: em trai) + 刂 (biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. 刂 chỉ hành động dùng dao, 弟 cho âm tì gần thế. Chưa có cổ tự chi tiết.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ bộ phận cơ thể như đầu, râu để biểu thị hành động cạo.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tì/cạo
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thế": 刂 (dao) + 弟 (đệ) — dao cạo thế đầu cho tiểu đệ đi tu.
Gương Hán-Việt
剃 trong 剃头 (thế đầu — cạo đầu), 剃发 (thế phát — cạo tóc)
Mở khoá kiến thức
Biết 剃 (thế) giúp nhận từ 剃头 (cạo đầu), 剃须刀 (dao cạo râu) và 剃度 (thế độ — xuất gia cạo đầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
剃 là chữ hình thanh: 刂 (刀 — dao) biểu nghĩa hành động cắt bằng dao; 弟 (đệ — em trai) biểu âm cho tì. Nghĩa: cạo đầu, cắt tóc. Hay gặp trong 剃头 (thế đầu — cạo đầu), 剃须 (thế tu — cạo râu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他去理发店剃了个光头。
Anh ta đến tiệm cắt tóc cạo đầu trọc.
- 和尚剃度出家。
Nhà sư cạo đầu xuất gia.
- 他每天早上剃须。
Anh ta cạo râu mỗi sáng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.