Nghĩa tiếng Việt
thuận theo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
悌 = 忄/心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng, tâm) + 弟 (Đệ, biểu âm). Chữ hình thanh — 心 chỉ đây là đức tính, tình cảm, 弟 cho âm đọc. Trong kinh điển trước Tần, thường viết là 弟.
Hán-Việt: đễ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đễ": lòng (忄) kính yêu anh như em (弟) — đễ là đức hạnh kính trọng anh chị, cùng hiếu thành 孝悌.
Gương Hán-Việt
đễ — xuất hiện trong "hiếu đễ" (孝悌: hiếu thuận cha mẹ và kính yêu anh chị) — đức hạnh căn bản Nho giáo.
Mở khoá kiến thức
Biết 悌 mở khoá: 孝悌 (hiếu đễ: đức tính căn bản), 愷悌 (khải đễ: khoan hòa nhân từ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 悌 là chữ hình thanh: 心 (忄, tâm) biểu nghĩa, 弟 biểu âm. Trong kinh điển trước Tần thường viết là 弟. Nghĩa là kính yêu anh, thuận hòa với anh em — một trong những đức tính Nho giáo (孝悌: hiếu đễ). Tiểu triện đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孝悌是中华传统美德的核心。
Hiếu đễ là cốt lõi của đức hạnh truyền thống Trung Hoa.
- 兄友弟悌,是家庭和睦的基础。
Anh thân thiện, em kính trọng — đó là nền tảng gia đình hòa thuận.
- 他自幼养成了孝悌的品德。
Anh ấy được rèn giũa đức hiếu đễ từ nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.