Từ vựng tiếng Trung
měi*guān

Nghĩa tiếng Việt

đẹp mắt

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

9 nét

Bộ: (thấy)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 美: Ký tự này bao gồm bộ '羊' (con dê) và bộ '大' (to lớn), kết hợp lại có thể hình dung một con dê to lớn, tượng trưng cho cái đẹp và hoàn mỹ.
  • 观: Ký tự này có bộ '见' (thấy) kết hợp với phần còn lại biểu thị hành động nhìn hoặc quan sát.

美观: Thể hiện sự đẹp đẽ và hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.

Từ ghép thông dụng

美丽měilì

xinh đẹp

观赏guānshǎng

thưởng ngoạn

美观度měiguāndù

mức độ thẩm mỹ