Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa美观 chủ yếu chỉ vẻ đẹp hình thức, thị giác — không dùng cho người (dùng 美丽 hoặc 漂亮). Thường ghép thành 美观大方 (đẹp và trang nhã), 实用美观 (vừa thực dụng vừa đẹp).
Câu ví dụ
- 这个设计既实用又美观
Thiết kế này vừa thực dụng vừa đẹp mắt
- 房间布置得很美观
Phòng được trang trí rất đẹp mắt
- 包装美观的产品更容易吸引顾客
Sản phẩm có bao bì đẹp dễ thu hút khách hàng hơn
- 他的字写得整齐美观
Chữ viết của anh ấy ngay ngắn và đẹp mắt
Kết hợp thường gặp
- 整洁美观
gọn gàng sạch đẹp
- 外形美观
hình dạng bên ngoài đẹp
- 美观大方
đẹp mắt và trang nhã
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.