Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này làm danh từ, thường dùng trong văn thơ hoặc phim ảnh cổ trang
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mĩ nhân
Từng chữ
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn học—người đẹp, hoặc mỹ nhân kế.
Câu ví dụ
- 古代的美人
Người đẹp cổ đại
- 美人计
Mỹ nhân kế
- 天生美人
Người đẹp bẩm sinh
- 美人和英雄
Người đẹp và anh hùng
Kết hợp thường gặp
- 美人鱼
nàng tiên cá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.