Từ vựng tiếng Trung
zhōng*wǔ

Nghĩa tiếng Việt

buổi trưa

2 chữ8 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Bộ: (số mười)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ buổi trưa. Trong lời chào dùng 中午好. Có thể ghép với ngày cụ thể. Lưu ý thanh điệu: zhōng (thanh 1) + wǔ (thanh 3).

Câu ví dụ

  • 我中午吃饭Wǒ zhōngwǔ chīfàn thanh 3

    Tôi ăn trưa

  • 中午好Zhōngwǔ hǎo thanh 1

    Chào buổi trưa

  • 今天中午Jīntiān zhōngwǔ thanh 1

    trưa hôm nay

  • 中午吃什么?Zhōngwǔ chī shé me? thanh 1

    Trưa ăn gì?

  • 在中午见面zài zhōngwǔ jiànmiàn thanh 4

    gặp nhau vào buổi trưa

Kết hợp thường gặp

  • 中午吃zhōngwǔ chī thanh 1

    ăn trưa

  • 在中午zài zhōngwǔ thanh 4

    vào buổi trưa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.