Nghĩa tiếng Việt
buổi trưa; Ngọ (ngôi 7 trong hàng Chi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
午 (Ngọ) là chữ tượng hình: vẽ một cái chày giã (nay viết là 杵). Không phải hình thanh hay hội ý. Mượn dùng cho chi "Ngọ" và "buổi trưa".
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngọ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngọ": hình cái chày giã gạo dựng đứng — về sau mượn làm chi "Ngọ" và chỉ "buổi trưa".
Gương Hán-Việt
"ngọ" trong "chính ngọ" (đúng trưa), "ngọ môn", giờ Ngọ.
Mở khoá kiến thức
Biết 午 (ngọ) mở khoá: thượng ngọ (上午, sáng), hạ ngọ (下午, chiều), chính ngọ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 午 là chữ tượng hình vẽ một cái chày giã (về sau nghĩa này viết thành 杵). Không liên quan đến 干. Xem thành phần trung tâm của 舂 và 秦 ở dạng gốc để thấy hình cái chày. Chữ này được mượn dùng cho địa chi "Ngọ" và nghĩa "buổi trưa".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们中午吃饭。
Chúng tôi ăn cơm buổi trưa.
- 上午我有课。
Buổi sáng tôi có lớp.
- 下午我们去看电影。
Buổi chiều chúng tôi đi xem phim.
- 中午我想睡觉。
Buổi trưa tôi muốn ngủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.