Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

buổi trưa; Ngọ (ngôi 7 trong hàng Chi)

1 chữ4 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

午 (Ngọ) là chữ tượng hình: vẽ một cái chày giã (nay viết là 杵). Không phải hình thanh hay hội ý. Mượn dùng cho chi "Ngọ" và "buổi trưa".

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngọ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngọ": hình cái chày giã gạo dựng đứng — về sau mượn làm chi "Ngọ" và chỉ "buổi trưa".

Gương Hán-Việt

"ngọ" trong "chính ngọ" (đúng trưa), "ngọ môn", giờ Ngọ.

Mở khoá kiến thức

Biết 午 (ngọ) mở khoá: thượng ngọ (上午, sáng), hạ ngọ (下午, chiều), chính ngọ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

午 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 午 là chữ tượng hình vẽ một cái chày giã (về sau nghĩa này viết thành 杵). Không liên quan đến 干. Xem thành phần trung tâm của 舂 và 秦 ở dạng gốc để thấy hình cái chày. Chữ này được mượn dùng cho địa chi "Ngọ" và nghĩa "buổi trưa".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们中午吃饭。wǒmen zhōngwǔ chī fàn. thanh 3

    Chúng tôi ăn cơm buổi trưa.

  • 上午我有课。shàngwǔ wǒ yǒu kè. thanh 4

    Buổi sáng tôi có lớp.

  • 下午我们去看电影。xiàwǔ wǒmen qù kàn diànyǐng. thanh 4

    Buổi chiều chúng tôi đi xem phim.

  • 中午我想睡觉。zhōngwǔ wǒ xiǎng shuìjiào. thanh 1

    Buổi trưa tôi muốn ngủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 午 và 牛 (con bò) chỉ khác một nét, rất dễ nhầm

  • tự dạng gần giống, nhưng Wiktionary nói không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.