Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
chóng*bō

Nghĩa tiếng Việt

phát lại (chương trình truyền hình/radio được chiếu lại)

Âm Hán Việt

trùng bá

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (làng, dặm)

9 nét

Bộ: (tay)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ việc phát lại chương trình truyền hình hoặc làm danh từ chỉ buổi phát lại

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trùng bá

Từng chữ

  • trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
  • gieo ra, vung ra; làm lan rộng; trốn; đuổi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个节目明天重播Zhège jiémù míngtiān chóngbō thanh 4

    Chương trình này sẽ phát lại vào ngày mai

  • 电视剧开始了重播Diànshìjù kāishǐ le chóngbō thanh 4

    Phim truyền hình bắt đầu phát lại

  • 我想看重播Wǒ xiǎng kàn chóngbō thanh 3

    Tôi muốn xem bản phát lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.