Từ vựng tiếng Trung
rǒng*cháng

Nghĩa tiếng Việt

dài dòng

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái che)

4 nét

Bộ: (dài)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 冗: Ký tự này bao gồm bộ '冖' có nghĩa là mái che, kết hợp với phần còn lại của ký tự giống như người ngồi dưới mái che, ý chỉ trạng thái dư thừa, không cần thiết.
  • 长: Ký tự này bao gồm bộ '长', có nghĩa là dài, biểu thị sự kéo dài, tăng trưởng, hoặc trưởng thành.

冗长: Diễn tả một thứ gì đó kéo dài một cách không cần thiết, thường dùng để chỉ văn bản hoặc lời nói dài dòng.

Từ ghép thông dụng

冗长rǒngcháng

dài dòng

冗余rǒngyú

dư thừa

长大zhǎngdà

trưởng thành