Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả văn bản, cuộc họp hoặc bài phát biểu quá dài và tẻ nhạt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhũng trường
Từng chữ
- 冗nhũngvô tích sự; phiền nhiễu
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho bài viết, bài nói, cuộc họp quá dài không cần thiết.
Câu ví dụ
- 这篇文章太冗长了
Bài viết này quá dài dòng
- 冗长的会议让人疲倦
Cuộc họp dài dòng làm người ta mệt mỏi
- 避免冗长的解释
Tránh giải thích dài dòng
Kết hợp thường gặp
- 冗长的演讲
bài diễn thuyết dài dòng
- 冗长的过程
quá trình dài dòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.