Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người ở phía sau để biểu thị hành động hỏi vặn hỏi tội ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chất vấn
Từng chữ
- 质chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
- 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái đối đầu, thường dùng khi người hỏi ở vị thế muốn truy cứu trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 记者质问官员腐败的问题。
Nhà báo chất vấn quan chức về vấn đề tham nhũng.
- 她被质问为什么迟到。
Cô ấy bị chất vấn vì sao đến trễ.
- 他质问上司不公平的待遇。
Anh ấy chất vấn cấp trên về cách đối xử không công bằng.
- 警察质问嫌疑人案发时的下落。
Cảnh sát chất vấn nghi phạm về tung tích lúc xảy ra vụ án.
Kết hợp thường gặp
- 严厉质问
chất vấn gay gắt
- 被质问
bị chất vấn
- 质问原因
chất vấn lý do
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.