Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nắm vững, lĩnh hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
yếu lĩnh
Từng chữ
- 要yếuquan trọng, nhất định phải
- 领lĩnhcổ áo; lĩnh, nhận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不得要领 là thành ngữ cố định nghĩa 「không nắm được trọng tâm, nói/làm không đúng chỗ」; 要领 khác 要点 (điểm quan trọng liệt kê) — 要领 thiên về kỹ năng, kỹ thuật.
Câu ví dụ
- 他很快就掌握了游泳的要领。
Anh ấy nhanh chóng nắm vững các điểm mấu chốt của bơi lội.
- 老师详细讲解了写作文的要领。
Thầy giáo giảng giải chi tiết những điểm cốt yếu của viết luận văn.
- 学习一门技能,首先要抓住要领。
Học một kỹ năng, trước tiên phải nắm được điểm mấu chốt.
- 他讲话不得要领,让人摸不着头脑。
Anh ấy nói chuyện không đúng trọng tâm, khiến người nghe không hiểu.
Kết hợp thường gặp
- 掌握要领
nắm vững điểm mấu chốt
- 不得要领
không nắm được trọng tâm
- 要领所在
nơi đặt điểm then chốt
- 抓住要领
nắm chắc điểm cốt lõi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.